Nghĩa chính
- Gây mài mòn, nhámtính từProducing abrasion; rough enough to wear away the outer surface.
- Thô lỗ, gây khó chịutính từBeing rough and coarse in manner or disposition; overly aggressive and causing irritation.
- Chất mài mòndanh từA hard inorganic substance or material consisting in powder or granule form such as sandpaper, pumice, or emery, used for cleaning, smoothing, or polishing.
- Vụn đá mài mòndanh từRock fragments, sand grains, mineral particles, used by water, wind, and ice to abrade a land surface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abrasiveDạng gốc (base form)
- abrasivesSố nhiều (plural)
- more abrasiveSo sánh hơn (comparative)
- most abrasiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-abrasivetính từ | tính từ | Đồng nghĩa với soft |
| abrasive discdanh từ | danh từ | Đĩa vật liệu mài mòn quay trong một dụng cụ như máy chà nhám |
| abrasive paperdanh từ | danh từ | Vật liệu mài mòn được tạo ra bằng cách dán các hạt mài mòn thô lên bề mặt vải hoặc giấy |
| abrasive blastingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sandblasting |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạiabrāsīvus
Ví dụ
- , .Dù được nuôi dạy tử tế, chúng tôi thấy cách cư xử của cô ấy cực kỳ thô lỗ.
- .Anh ấy có tính cách thô lỗ.
- .Anh ta đang tỏ ra rất thô lỗ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc abrasiveNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha