Nghĩa chính
- Thứ gì đó bị mài mòn; một công cụ hoặc máy để mài mòndanh từSomething that abrades; a tool or machine for abrading.
- Đồ tạo tác nguyên thủy làm bằng đá sa thạch dùng để làm mịn, mài hoặc tạo hìnhdanh từA primitive artifact made of sandstone used for smoothing, sharpening, or shaping.
- Dụng cụ phẫu thuật dùng để mài mòn xương hoặc các mô khácdanh từA surgical instrument used to abrade bone or other tissue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abraderDạng gốc (base form)
- abradersSố nhiều (plural)