Dịch

abeyant

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tạm thời đình chỉ, tạm nghỉ hoạt độngtính từBeing in a state of abeyance; suspended.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abeyantDạng gốc (base form)
  2. more abeyantSo sánh hơn (comparative)
  3. most abeyantSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ abeyance

Ví dụ

  • , "" (.., ), — .
  • , .

AI