Dịch

abandonware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sản phẩm phần mềm không còn được cập nhật hoặc bảo trì hoặc bản quyền không còn được bảo vệ hoặc không còn được tiếp thị ngay cả bởi công ty sản xuất ra nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A software product that is no longer updated or maintained, or whose copyright is no longer defended or which is no longer marketed even by the company who made it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abandonwareDạng gốc (base form)
  2. abandonwaresSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . , , .

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

AI