Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
blogware
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Phần mềm được thiết kế để hỗ trợ việc tạo blog
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Software that is designed for facilitating the creation of blogs.
Nguồn gốc
(etymology)
blog
+
-ware
Ví dụ
It
also
doesn't
hurt
that
,
with
blogware
such
as
Google's
Blogger
.
com
,
everything
is
ready
and
set
up
for
you
to
start
without
delay
.
AI
1
Phần mềm được thiết kế để hỗ trợ việc tạo blog
1
Phần mềm được thiết kế để hỗ trợ việc tạo blog
1
Phần mềm được thiết kế để hỗ trợ việc tạo blog