cardware
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với postcardwaredanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of postcardware.
- Phần mềm và phần cứng hỗ trợ hệ thống thẻ thông minhdanh từkhông đếm được (uncountable)The software and hardware supporting a smart card system.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- "" — .
- […]