Dịch

cardware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với postcardwaredanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of postcardware.
  2. Phần mềm và phần cứng hỗ trợ hệ thống thẻ thông minhdanh từkhông đếm được (uncountable)The software and hardware supporting a smart card system.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • "" — .
  • […]

Nguồn gốc (etymology)

AI