Nghĩa chính
- Thiềndanh từ riêngA school of Mahayana Buddhism characterized by sudden enlightenment achieved by indirect means and principally associated with China and Japan.
- Liên quan hoặc liên quan đến Thiền Tăngtính từOf or related to Zen Buddhism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Zen Buddhismdanh từ | danh từ | Thiền tông |
| Zen-liketính từ | tính từ | Giống như Thiền tông hoặc một số khía cạnh của nó, đặc biệt là việc sử dụng những câu chuyện ngụ ngôn khó hiểu, có vẻ vô nghĩa |
| Zen gardendanh từ | danh từ | Vườn thiền |
| zen master | Thiền sư | |
| zen meditation | Thiền tọa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ZenVí dụ
- , , . .
- " 'Nonong' ." "!"
- .