Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dhyana
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
j
ɑː
n
ə
/
Nghĩa chính
1
Thiền, thiền na
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A type of profound meditation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dhyana
Dạng gốc
(base form)
dhyana
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phạn
ध्यान
dhyāna
Cùng gốc
(doublet)
Zen
Chan
AI
1
Thiền
1
Thiền
1
Thiền