Dịch

dhyana

danh từ (noun)
UK/ˈdjɑːnə/

Nghĩa chính

  1. Thiền, thiền nadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of profound meditation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dhyanaDạng gốc (base form)
  2. dhyanasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnध्यानdhyāna

Cùng gốc (doublet)ZenChan

AI