Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Zennist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo Thiền tông
danh từ
A follower of Zen Buddhism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Zennist
Dạng gốc
(base form)
Zennist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người theo Thiền tông
1
Người theo Thiền tông
1
Người theo Thiền tông