Nghĩa chính
- Một họ có nguồn gốc từ Đứcdanh từ riêngA surname of German origin.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Zener carddanh từ | danh từ | Một trong bộ 25 thẻ, mỗi thẻ có một trong năm biểu tượng (hình tròn, dấu cộng, hình vuông, ngôi sao, đường lượn sóng), được các nhà nghiên cứu sử dụng để kiểm tra các tuyên bố về ESP hoặc khả năng quan sát từ xa |
| Zener diodedanh từ | danh từ | Thiết bị nối bán dẫn trong đó dòng điện chạy bình thường theo hướng thuận và theo hướng ngược lại nếu đặt điện áp lớn |
| Zener pinningdanh từ | danh từ | Ảnh hưởng của sự phân tán các hạt mịn đến sự chuyển động của ranh giới hạt góc thấp và góc cao thông qua vật liệu đa tinh thể |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcZener