Zener card
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một trong bộ 25 thẻ, mỗi thẻ có một trong năm biểu tượng (hình tròn, dấu cộng, hình vuông, ngôi sao, đường lượn sóng), được các nhà nghiên cứu sử dụng để kiểm tra các tuyên bố về ESP hoặc khả năng quan sát từ xadanh từOne of a set of twenty-five cards, each featuring one of five symbols (circle, plus sign, square, star, wavy lines), used by researchers to test claims of ESP or remote viewing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Zener cardDạng gốc (base form)
- Zener cardsSố nhiều (plural)