Dịch

zen

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈtsen/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thiềntính từzen

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thiền
  1. zen

Ngôn ngữ khác

AI