Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zen
B2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈtsen/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Thiền
tính từ
zen
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Thiền
Thiền
zen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zen
Sự giác ngộ, ngộ
Zen
Thiền
AI
1
Thiền
1
Thiền
1
Thiền