chan
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kênh IRCdanh từAn IRC channel.
- Imageboard, bảng hình ảnhdanh từAn imageboard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chanDạng gốc (base form)
- chansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -chanhậu tố | hậu tố | Được thêm vào tên của một người (thường là phụ nữ, trẻ em, bạn thân hoặc người thân) để tăng thêm sự lịch sự. Nó đôi khi được sử dụng để biểu thị sự dễ thương hoặc quen thuộc |
| onee-chandanh từ | danh từ | Người chị |
| onii-chandanh từ | danh từ | Anh trai |
| Chan's megastickdanh từ | danh từ | Loài côn trùng dính rất dài thuộc loài Phobaeticus chani thuộc họ Phasmatidae |
Họ từ (word family)
cùng gốc chanNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ channel
Ví dụ
- .Nếu bạn không đặt mật khẩu trong vòng một tuần, tôi sẽ xóa bạn khỏi danh sách người dùng và sẽ thêm bạn vào lần tới khi tôi thấy bạn trong kênh và đảm bảo rằng bạn đã đặt mật khẩu.
- nhiều imageboard ngách hơn
- " ?" " .""Bạn có biết Jackie Chan không?" "Mọi chi tiết về anh ấy."