Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
onee-chan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chị
danh từ
An older sister
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
onee-chan
Dạng gốc
(base form)
onee-chan
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
お姉ちゃん
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
responsable
Người chịu trách nhiệm, người phụ trách
Cenicienta
Người chịu thiệt thòi, người bị đối xử bất công
hambriento
Người bị đói, người chịu đói
AI
1
Người chị
1
Người chị
1
Người chị