Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yonge
danh từ riêng
(proper noun)
/
j
ʌ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Yonge
Dạng gốc
(base form)
Yonge
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Yonge
Yonge
an
Liên quan đến Charlotte Mary Yonge (1823–1901), tiểu thuyết gia người Anh
tính từ
Từ liên quan
(related word)
Yong
Jung
Yoong
Young
Yeong
Yeung
Yung
Jeung
Xem thêm 2
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ