Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Quảng Đôngdanh từ riêngA surname from Cantonese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- YeungDạng gốc (base form)
- YeungsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| O'Yeungdanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ, biến thể của Auyeung |
| O. Yeungdanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ, biến thể của Auyeung |
| Chung Yeung Festivaldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Double Ninth Festival |
| Yeungroon Eastdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Loddon, phía tây bắc Victoria, Australia |
Họ từ (word family)
cùng gốc YeungTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông楊joeng4