Dịch

Yeung

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Quảng Đôngdanh từ riêngA surname from Cantonese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. YeungDạng gốc (base form)
  2. YeungsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

O'Yeungdanh từ riêngMột họ, biến thể của Auyeung
O. Yeungdanh từ riêngMột họ, biến thể của Auyeung
Chung Yeung Festivaldanh từĐồng nghĩa với Double Ninth Festival
Yeungroon Eastdanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Loddon, phía tây bắc Victoria, Australia

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông楊joeng4

AI