Dịch

Yung

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. YungDạng gốc (base form)
  2. YungsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Wy Yungdanh từ riêngThị trấn ở Shire of East Gippsland, phía đông Victoria, Australia
foo yungdanh từMón trứng tráng của Trung Quốc thường được làm từ thịt và rau

AI