Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Yung
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Yung
Dạng gốc
(base form)
Yung
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Wy Yung
danh từ riêng
danh từ riêng
Thị trấn ở Shire of East Gippsland, phía đông Victoria, Australia
foo yung
danh từ
danh từ
Món trứng tráng của Trung Quốc thường được làm từ thịt và rau
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Yung
yung
an
Bò biển
danh từ
Yung
ay
Xã và thành phố ở Chile
danh từ riêng
Yung
ning
Đồng nghĩa với Nanning
danh từ riêng
Yung
ang
Quận của Đại Đồng, Sơn Tây, Trung Quốc
danh từ riêng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ