Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yungang
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Quận của Đại Đồng, Sơn Tây, Trung Quốc
danh từ riêng
A district of Datong, Shanxi, China.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Yunganglong
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
雲岡
AI
1
Quận của Đại Đồng
1
Quận của Đại Đồng
1
Quận của Đại Đồng