Yell
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đảo lớn thứ hai trong khu vực hội đồng Quần đảo Shetland, Scotland.danh từ riêngThe second-largest island in the Shetland Islands council area, Scotland.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Marshall, Tennessee, Hoa Kỳ, được đặt theo tên Archibald Yell.danh từ riêngAn unincorporated community in Marshall County, Tennessee, United States, named after Archibald Yell.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)cell yellHành động nói to hoặc la hét vào điện thoại di động hoặc điện thoại di độngrebel yellTiếng kêu được quân đội Liên minh sử dụng trong Nội chiến Hoa Kỳ để đe dọa quân đội Liên minhYell CountyMột trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Dardanelle và DanvilleTarzan yellTiếng kêu ồn ào, dài và đặc trưng của nhân vật hư cấu Tarzan do diễn viên điện ảnh Johnny Weissmuller thủ vai từ năm 1932 đến năm 1948yell silentlyNghĩ những ý nghĩ rất mạnh mẽ đến nỗi người ta muốn hét to lên nhưng lại không làm đượcyell at cloudsThể hiện một sự bất bình tầm thường, lạc lõng hoặc mang phong cách riêng
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Celt nguyên thủy*yalom“clearing”