Dịch

yelling

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tiếng la hétdanh từThe act of producing a yell.
  2. Sự kêu lađộng từpresent participle and gerund of yell

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yellingDạng gốc (base form)
  2. yellingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

yelling contestCuộc thi la hét
yelling fitCơn la hét
yelling matchCuộc cãi vã to tiếng

Ví dụ

  • .Sami bắt đầu la mắng cảnh sát
  • ?Sao bạn la hét?
  • .Tôi tiếp tục la hét.

Nguồn gốc (etymology)

yell-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạiyellynge

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI