Nghĩa chính
- Tiếng la hétdanh từThe act of producing a yell.
- Sự kêu lađộng từpresent participle and gerund of yell
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yellingDạng gốc (base form)
- yellingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yelling contest | Cuộc thi la hét | |
| yelling fit | Cơn la hét | |
| yelling match | Cuộc cãi vã to tiếng |
Ví dụ
- .Sami bắt đầu la mắng cảnh sát
- ?Sao bạn la hét?
- .Tôi tiếp tục la hét.
Họ từ (word family)
cùng gốc yellingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha