Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tập Cận Bình (lãnh đạo Trung Quốc)danh từ riêngXi Jinping (Chinese leader).
Đồng nghĩa (synonym)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Elon Musk (doanh nhân người Mỹ)
- Elon Musk (American businessman).