Dịch

Winnie the Pooh

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc giàydanh từA shoe.
  2. Chú gấu biết nói trong bộ sách thiếu nhi cùng tên của Anh, được chú ý vì bản tính ngọt ngào, giản dị và tình yêu với mật ongdanh từ riêngA talking bear from an English children's book series carrying the same name, noted for his sweet, simple nature, and his love of honey.
  3. Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình, do có vẻ ngoài giống nhaudanh từ riêngChinese president Xi Jinping, due to his apparent resemblance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Winnie the PoohDạng gốc (base form)
  2. Winnie the PoohsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Winnie-the-Poohishtính từGiống hoặc đặc trưng với cuốn sách thiếu nhi Winnie-the-Pooh (1926) của tác giả người Anh A. A. Milne

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • " ," . " , , , , ."
  • .

AI