Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Shitler
danh từ riêng
(proper noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Adolf Hitler.
chưa dịch
danh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Pootin
Xitler
Sralin
Nguồn gốc
(etymology)
shit
+
Hitler
AI
1
Adolf Hitler
1
Adolf Hitler
1
Adolf Hitler