Dịch

Xiden

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Joe Biden (sinh năm 1942), tổng thống thứ 46 của Mỹ, bị coi là con tốt hay công cụ của Trung Quốcdanh từ riêngJoe Biden (born 1942), the 46th president of the United States, viewed as a pawn or tool of China.

Nguồn gốc (etymology)

XiBiden

Ví dụ

  • .
  • .

AI