| Seax-Wiccadanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo phái Wicca pha trộn với ngoại giáo Anglo-Saxon hiện đại hóa, được thành lập bởi Raymond Buckland |
| Faery Wiccadanh từ riêng | danh từ riêng | Nhánh của Wicca nhấn mạnh đến các sinh vật trong văn hóa dân gian huyền thoại, đặc biệt là các vị thần |
| Celtic Wiccadanh từ riêng | danh từ riêng | Nhánh của Wicca kết hợp một số yếu tố của thần thoại Celtic |
| Dianic Wiccadanh từ riêng | danh từ riêng | Nhánh của Wicca lấy phụ nữ làm trung tâm và chỉ tôn thờ một nữ thần, thường là một giáo phái dành riêng cho nữ |
| Odyssean Wiccadanh từ riêng | danh từ riêng | Chi nhánh của Wicca có trụ sở tại Canada nhấn mạnh đến sự cân bằng giữa Nữ thần và Chúa |
| Eclectic Wiccadanh từ riêng | danh từ riêng | Nhánh của Wicca dựa trên các cá nhân phát minh ra các phương pháp thực hành tâm linh của riêng họ thay vì tuân theo truyền thống hoặc bằng cách kết hợp nhiều truyền thống một cách đồng bộ |
| Gardnerian Wiccadanh từ riêng | danh từ riêng | Nhánh của Wicca nhấn mạnh những lời dạy của Gerald Gardner, Sách Bóng tối và sự khởi đầu |
| Reclaiming Wiccadanh từ riêng | danh từ riêng | Nhánh của Wicca nhấn mạnh những lời dạy của Starhawk, Vũ điệu xoắn ốc và chủ nghĩa nữ quyền |