Dịch

Wicca

danh từ riêng (proper noun)
/ˈwɪkə/

Nghĩa chính

  1. Tôn giáo tân ngoại giáo lần đầu tiên được phổ biến rộng rãi qua các cuốn sách do người Anh Gerald Gardner viết vào năm 1949, 1954 và 1959, liên quan đến việc thờ cúng một nam thần có sừng và một nữ thần mặt trăng, việc tuân thủ tám ngày Sabbat và thực hiện nhiều nghi lễ khác nhaudanh từ riêngA neopagan religion that was first popularized by books written in 1949, 1954, and 1959 by the Englishman Gerald Gardner, involving the worship of a horned male god and a moon goddess, the observance of eight Sabbats, and the performance of various rituals.

Cụm từ (phrase)

Seax-Wiccadanh từ riêngGiáo phái Wicca pha trộn với ngoại giáo Anglo-Saxon hiện đại hóa, được thành lập bởi Raymond Buckland
Faery Wiccadanh từ riêngNhánh của Wicca nhấn mạnh đến các sinh vật trong văn hóa dân gian huyền thoại, đặc biệt là các vị thần
Celtic Wiccadanh từ riêngNhánh của Wicca kết hợp một số yếu tố của thần thoại Celtic
Dianic Wiccadanh từ riêngNhánh của Wicca lấy phụ nữ làm trung tâm và chỉ tôn thờ một nữ thần, thường là một giáo phái dành riêng cho nữ
Odyssean Wiccadanh từ riêngChi nhánh của Wicca có trụ sở tại Canada nhấn mạnh đến sự cân bằng giữa Nữ thần và Chúa
Eclectic Wiccadanh từ riêngNhánh của Wicca dựa trên các cá nhân phát minh ra các phương pháp thực hành tâm linh của riêng họ thay vì tuân theo truyền thống hoặc bằng cách kết hợp nhiều truyền thống một cách đồng bộ
Gardnerian Wiccadanh từ riêngNhánh của Wicca nhấn mạnh những lời dạy của Gerald Gardner, Sách Bóng tối và sự khởi đầu
Reclaiming Wiccadanh từ riêngNhánh của Wicca nhấn mạnh những lời dạy của Starhawk, Vũ điệu xoắn ốc và chủ nghĩa nữ quyền

Ví dụ

  • .
  • .

AI