wiccaning
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghi lễ Wiccan tương tự như lễ rửa tội cho trẻ sơ sinhdanh từA Wiccan ritual analogous to baptism for infants.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wiccaningDạng gốc (base form)
- WiccaningsSố nhiều (plural)
- wiccaningsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
wiccan-ing
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- — , , — .