Dịch

wiccaning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghi lễ Wiccan tương tự như lễ rửa tội cho trẻ sơ sinhdanh từA Wiccan ritual analogous to baptism for infants.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wiccaningDạng gốc (base form)
  2. WiccaningsSố nhiều (plural)
  3. wiccaningsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

wiccan-ing

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • — , , — .

AI