Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Wiccandom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thế giới tôn giáo của Wicca
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The religious world of Wicca.
Nguồn gốc
(etymology)
Wiccan
+
-dom
AI
1
Thế giới tôn giáo của Wicca
1
Thế giới tôn giáo của Wicca
1
Thế giới tôn giáo của Wicca