Dịch

Faery Wicca

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nhánh của Wicca nhấn mạnh đến các sinh vật trong văn hóa dân gian huyền thoại, đặc biệt là các vị thầndanh từ riêngA branch of Wicca that emphasises beings of legendary folklore, especially faeries.

Cụm từ (phrase)

Faery Wiccandanh từTín đồ của Faery Wicca

AI