Dịch

Wiccatru

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng Asatru đồng bộ kết hợp các tín ngưỡng, thực hành hoặc các yếu tố của Wiccandanh từ riêngA syncretic form of Asatru that incorporates Wiccan beliefs, practices, or elements.
  2. Người thực hành hình thức Asatru nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person who practices this form of Asatru.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WiccatruDạng gốc (base form)
  2. WiccatrusSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • '' .
  • ... ??? , ...
  • , .

AI