Welshland
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Vùng đất của người nước ngoài; một vùng đất xa lạ, ban đầu được áp dụng cho vùng đất Celtic, nhưng sau đó được mở rộng để bao gồm các khu vực nói tiếng La Mã và Lãng mạndanh từ riêngThe land of foreigners; a foreign land, originally applied to Celtic lands, but later extended to include Roman and Romance-speaking areas.
- Vùng đất xứ Wales; xứ Walesdanh từ riêngThe land of the Welsh; Wales.
- Ýdanh từ riêngItaly.
Ví dụ
- Horsa "," , "," " ," half-sunken .
- , , Britain's , , , half-part ; .
- , , , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung