Dịch

Italia

A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/iˈtalja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ý, nước Ýdanh từA1the country in Southern Europe

Cụm từ (phrase)

en ItaliaỞ Ý
viajar a ItaliaĐi du lịch Ý
vivir en ItaliaSống ở Ý

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Đức từng là một đồng minh của Ý.
  • .Hình dáng nước Ý giống như một chiếc chân.
  • .Ở Ý bạn vẫn sống như thời kỳ đồ đá.

AI