italiano
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/itaˈljano/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ý, người Ýtính từItalian (from or native to Italy)
- Thuộc Ý, kiểu Ýtính từItalian (pertaining to Italy)
- Kèm bơ, mayonnaise và cà chuatính từ(of a hot dog or a sandwich) having avocado, mayonnaise, and tomato
- Bánh hot dog kiểu Ýdanh từclipping of completo italiano, a hot dog (especially with avocado, mayonnaise, and tomato)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- italianoDạng gốc (base form)
- italianísimoSo sánh nhất (superlative)
- italianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- italianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- italianaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hablar italiano | Nói tiếng Ý | |
| franco-italianotính từ | tính từ | Pháp-Ý |
| hispano-italianotính từ | tính từ | Tiếng Tây Ban Nha-Ý |
| galgo italianodanh từ | danh từ | Chó săn Ý |
| lebrel italianodanh từ | danh từ | Chó săn Ý |
| gorrión italiano | Chim sẻ Ý | |
| República Italiana | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người Ý
- an Italian
Họ từ (word family)
cùng gốc italianoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Tiếng Esperanto nghe hơi giống tiếng Ý.
- .Tiếng Ý là hậu duệ trực tiếp của tiếng Latinh.
- .Tôi chỉ mới bắt đầu học tiếng Ý thôi.
Xuất hiện ở từ khác
- Italiadễ nhầmTính từ/danh từ chỉ người hoặc tiếng Ý, không phải tên nước.