Dịch

italiano

A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/itaˈljano/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Ý, người Ýtính từItalian (from or native to Italy)
  2. Thuộc Ý, kiểu Ýtính từItalian (pertaining to Italy)
  3. Kèm bơ, mayonnaise và cà chuatính từ(of a hot dog or a sandwich) having avocado, mayonnaise, and tomato
  4. Bánh hot dog kiểu Ýdanh từclipping of completo italiano, a hot dog (especially with avocado, mayonnaise, and tomato)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. italianoDạng gốc (base form)
  2. italianísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. italianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. italianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. italianaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

hablar italianoNói tiếng Ý
franco-italianotính từPháp-Ý
hispano-italianotính từTiếng Tây Ban Nha-Ý
galgo italianodanh từChó săn Ý
lebrel italianodanh từChó săn Ý
gorrión italianoChim sẻ Ý
República ItalianaChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người Ý
  1. an Italian

Họ từ (word family)

cùng gốc italiano

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Tiếng Esperanto nghe hơi giống tiếng Ý.
  • .Tiếng Ý là hậu duệ trực tiếp của tiếng Latinh.
  • .Tôi chỉ mới bắt đầu học tiếng Ý thôi.

AI