Weight
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Weightdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WeightDạng gốc (base form)
- WeightsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)weight lossSự giảm cângain weightTăng cânlose weightGiảm cânweight gainSự tăng cân, thường là của người hoặc động vậtput on weightTăng cânweight trainingLà hình thức tập thể dục sử dụng tạ để tăng sức mạnh và kích thước cơ bằng cách sử dụng các bài tập dành riêng cho từng nhóm cơ