Dịch

engorde

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˈɡoɾde/

Nghĩa chính

  1. Tăng cân, béo phìdanh từweight gain, fattening
  2. Hoàn thiện chăn nuôidanh từlivestock finishing
  3. Cân nặngdanh từweight

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. engordeDạng gốc (base form)
  2. engordesSố nhiều (plural)

AI