engorde
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˈɡoɾde/
Nghĩa chính
- Tăng cân, béo phìdanh từweight gain, fattening
- Hoàn thiện chăn nuôidanh từlivestock finishing
- Cân nặngdanh từweight
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- engordeDạng gốc (base form)
- engordesSố nhiều (plural)