weightlifting
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cử tạ (bài tập)danh từkhông đếm được (uncountable)A form of exercise in which weights are lifted.
- Môn cử tạdanh từkhông đếm được (uncountable)A sport in which competitors lift heavy weights in two events: the snatch and the clean and jerk.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| weightlifting chalkdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hand chalk |
Nguồn gốc (etymology)
động từ
Ví dụ
- .Anh ấy là nhà vô địch Olympic môn cử tạ.
- .John là nhà vô địch cử tạ.
- , .May mắn cho Neo, có một bộ tạ bên trong nhà tắm.
Họ từ (word family)
cùng gốc weightliftingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha