Dịch

weightlifting

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cử tạ (bài tập)danh từkhông đếm được (uncountable)A form of exercise in which weights are lifted.
  2. Môn cử tạdanh từkhông đếm được (uncountable)A sport in which competitors lift heavy weights in two events: the snatch and the clean and jerk.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

weightlifting chalkdanh từĐồng nghĩa với hand chalk

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

weightlifting

động từ

weightlift-ing

Ví dụ

  • .Anh ấy là nhà vô địch Olympic môn cử tạ.
  • .John là nhà vô địch cử tạ.
  • , .May mắn cho Neo, có một bộ tạ bên trong nhà tắm.

AI