Dịch

powerlifting

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao nâng tạ sức mạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A strength sport, consisting of three events: the squat, the bench press, and the deadlift. The maximum weight lifted in each event is totalled for a final score.
  2. Môn thể thao nâng tạ khuyết tậtdanh từkhông đếm được (uncountable)A strength parasport, consisting of a single-rep benchpress.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

powerlifting

động từ

powerlift-ing

Ví dụ

  • , .Trong vài năm đầu tiên theo đuổi sự nghiệp nâng tạ chuyên nghiệp, tôi không thể ép băng ghế tốt lắm.
  • Tom's .Nâng tạ đã cứu mạng Tom.
  • .Nâng tạ khiến tôi cảm thấy mình như một siêu anh hùng trong cuộc sống hàng ngày.

AI