powerlifting
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Môn thể thao nâng tạ sức mạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A strength sport, consisting of three events: the squat, the bench press, and the deadlift. The maximum weight lifted in each event is totalled for a final score.
- Môn thể thao nâng tạ khuyết tậtdanh từkhông đếm được (uncountable)A strength parasport, consisting of a single-rep benchpress.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .Trong vài năm đầu tiên theo đuổi sự nghiệp nâng tạ chuyên nghiệp, tôi không thể ép băng ghế tốt lắm.
- Tom's .Nâng tạ đã cứu mạng Tom.
- .Nâng tạ khiến tôi cảm thấy mình như một siêu anh hùng trong cuộc sống hàng ngày.
Họ từ (word family)
cùng gốc powerliftingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha