Dịch

pumping iron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập tạdanh từkhông đếm được (uncountable)The activity of weightlifting, especially for the purposes of bodybuilding.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • Leo's . !Hắn chỉ là một tên côn đồ khác của Leo từ phía đông. Tập tạ quá nhiều làm não hắn bị lung lay rồi!
  • ; .Và bạn đồng hành của bạn sẽ là một người bạn; tập tạ không phải là một cuộc thi.
  • .

AI