Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
halterofilia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cử tạ
danh từ
weightlifting
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
haltera
halterófilo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
weightlifting
Cử tạ (bài tập)
AI
1
Cử tạ
1
Cử tạ
1
Cử tạ