Wedding
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Weddingdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A former borough of Berlin, Germany.
- Họ Weddingdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WeddingDạng gốc (base form)
- WeddingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wedding daydanh từ | danh từ | Ngày cưới |
| wedding cakedanh từ | danh từ | Bánh cưới |
| wedding ringdanh từ | danh từ | Nhẫn cưới |
| wedding dressdanh từ | danh từ | Soirée, xoa-rê |
| wedding nightdanh từ | danh từ | Đêm đầu tiên của một cặp vợ chồng trên giường vợ chồng |
| wedding partydanh từ | danh từ | Cô dâu, chú rể cũng như phù dâu, phù rể trong lễ cưới |
| silver weddingdanh từ | danh từ | Đám cưới bạc |
| wedding receptiondanh từ | danh từ | Tiệc chiêu đãi sau cưới |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Wedding
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A former village near Berlin, Germany.