Dịch

Wedding

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Weddingdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A former borough of Berlin, Germany.
  2. Họ Weddingdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WeddingDạng gốc (base form)
  2. WeddingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wedding daydanh từNgày cưới
wedding cakedanh từBánh cưới
wedding ringdanh từNhẫn cưới
wedding dressdanh từSoirée, xoa-rê
wedding nightdanh từĐêm đầu tiên của một cặp vợ chồng trên giường vợ chồng
wedding partydanh từCô dâu, chú rể cũng như phù dâu, phù rể trong lễ cưới
silver weddingdanh từĐám cưới bạc
wedding receptiondanh từTiệc chiêu đãi sau cưới

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Wedding
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A former village near Berlin, Germany.

AI