Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
weddinger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tham dự một đám cưới
danh từ
One who attends a wedding.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
weddinger
Dạng gốc
(base form)
weddinger
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tham dự một đám cưới
1
Người tham dự một đám cưới
1
Người tham dự một đám cưới