Dịch

wedding night

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đêm đầu tiên của một cặp vợ chồng trên giường vợ chồngdanh từFirst night of a married couple in the conjugal bed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wedding nightDạng gốc (base form)
  2. wedding nightsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , . , . , , .
  • .
  • . .

AI