WEIRD
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc các nước phương Tây, có học vấn, công nghiệp hóa, giàu có và dân chủtính từAcronym of Western, educated, industrialized, rich and democratic.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)weird-lookingCó ngoại hình kỳ lạweird fictionTiểu thể loại rùng rợn của tiểu thuyết suy đoán có nguồn gốc từ cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, có trước thể loại kinh dị và giả tưởngwhen the going gets weird, the weird turn proTrong thời kỳ thay đổi hoặc biến động, bất kỳ ai cũng có thể thành lập một doanh nghiệp hợp pháp theo tầm nhìn cá nhân của mình, cho dù nó có thể khác nhau đến đâuweird-assRất lạNew WeirdThể loại văn học bắt đầu từ những năm 1990, chịu ảnh hưởng của tiểu thuyết kinh dị và suy đoán, nhưng thường vượt qua ranh giới thể loạiweird sisterNữ phù thủy
Nguồn gốc (etymology)
Từ mới đặt ra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha