Verge
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VergeDạng gốc (base form)
- VergesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)on the vergeĐồng nghĩa với on the edgeon the verge ofSắp, gần nhưroad vergeĐồng nghĩa với hellstripsoft-vergeDải không được che chắn dọc theo mép của một con đường bị bịt kínverge staffThanh kim loại với hai pallet dẫn động bánh xe vương miện theo hướng thoát hiểmverge escapementMột trong những loại cơ chế đầu tiên trong đồng hồ cơ kiểm soát tốc độ của nó bằng cách cho phép bộ truyền bánh răng tiến lên đều đặn hoặc 'tích tắc'
Họ từ (word family)
cùng gốc VergeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha