Dịch

verge escapement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong những loại cơ chế đầu tiên trong đồng hồ cơ kiểm soát tốc độ của nó bằng cách cho phép bộ truyền bánh răng tiến lên đều đặn hoặc 'tích tắc'danh từOne of an early type of mechanism in a mechanical clock that controls its rate by allowing the gear train to advance at regular intervals or 'ticks'.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. verge escapementDạng gốc (base form)
  2. verge escapementsSố nhiều (plural)

AI