Dịch

Upright

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. UprightDạng gốc (base form)
  2. UprightsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bolt uprighttính từNgồi hoặc đứng thẳng đơ
upright pianodanh từĐàn piano đứng
upright mandanh từThủ lĩnh của một nhóm trộm cắp hoặc những kẻ lang thang
upright bassdanh từÂm trầm đôi. (âm vực thấp nhất trong các nhạc cụ thuộc họ violin)
upright bassistdanh từTay bass đôi; người chơi bass thẳng đứng (bass đôi)
sit uprightNgồi thẳng lưng
stand uprightĐứng thẳng
upright freezerTủ đông đứng

AI