Dịch

bolt upright

tính từ (adjective)
US/ˈboʊlt əˈpɹaɪt/

Nghĩa chính

  1. Ngồi hoặc đứng thẳng đơtính từkhông so sánh (not comparable)Vertical, with the back held stiffly.

Ví dụ

  • ;
  • .
  • .

AI