Dịch

upright bass

danh từ (noun)
US/əˈpɹaɪt ˈbæs/

Nghĩa chính

  1. Âm trầm đôi. (âm vực thấp nhất trong các nhạc cụ thuộc họ violin)danh từA double bass. (lowest-pitched of instruments of violin family)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. upright bassDạng gốc (base form)
  2. upright bassesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

upright bassistdanh từTay bass đôi; người chơi bass thẳng đứng (bass đôi)

AI