Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uprighteousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính ngay thẳng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Quality of being uprighteous.
Nguồn gốc
(etymology)
up-
+
righteousness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rectitud
Sự chính trực, tính ngay thẳng
AI
1
Tính ngay thẳng
1
Tính ngay thẳng
1
Tính ngay thẳng