Dịch

rectitud

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reɡtiˈtud/

Nghĩa chính

  1. Độ thẳng, tính thẳng hàngdanh từrectitude
  2. Sự chính trực, tính ngay thẳngdanh từrighteousness

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự chính trực

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ? .Ai có thể đọ được với sự chính trực? Nó tạo ra sự sống.
  • , , .Giáo dục là con đường dẫn đến hạnh phúc, hòa bình, sự ngay thẳng và thành công.

AI