Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Yêu cầu đi xe ô tô qua ứng dụng di động Uber.danh từA car ride requested using the mobile application Uber.
- Phương tiện được sử dụng cho chuyến đidanh từThe vehicle used for the ride.
- Hành khách hoặc tài xế của bạn trên Uberdanh từOne's passenger or driver on Uber.
- Di chuyển thông qua dịch vụ chia sẻ xe dựa trên ứng dụng di động, đặc biệt là Uber nhưng không nhất thiết.động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To travel by means of a mobile app-based ridesharing service, particularly but not necessarily Uber.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| uber-goodtính từ | tính từ | Đặc biệt hoặc cực kỳ tốt; vượt quá tốt |
| uber-famoustính từ | tính từ | Quá nổi tiếng; siêu nổi tiếng |
| Uber problemdanh từ riêng | danh từ riêng | Trong luật và quy hoạch đô thị, những thách thức mà các đô thị phải đối mặt khi quản lý các công ty mạng lưới giao thông đa quốc gia lớn (TNC) |
| uber-fabuloustính từ | tính từ | Quá tuyệt vời; vượt xa tuyệt vời; siêu tuyệt vời |
| uber-delicioustính từ | tính từ | Rất ngon |
| Ola hu Uberthán từ | thán từ | Cụm từ chế nhạo takbir Hồi giáo, Allahu akbar |
| uber-tiền tố | tiền tố | Super; really; mega-.chưa dịch |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm việc hoặc được tuyển dụng làm tài xế cho Uber.
- nội động từ (intransitive)To work or be employed as a driver for Uber.
Họ từ (word family)
cùng gốc UberNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Đứcüber“above, over”
Ví dụ
- . .
- .
- Sami's .